sex act

/sɛks ækt/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với hành vi tình dục.
    Synonym of sexual act.
    Từ đồng nghĩa:sexual act
🎬 Nghe “sex act” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish